cóp nhặt

  1. ramasser; compiler
    • Cóp nhặt tư liệu
      ramasser des matériaux
    • Cóp nhặt tài liệu
      compiler des documents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cóp nhặt
Cô bé cóp nhặt những chiếc lá rơi trong công viên.